[DAILY READING #8]: DEPRESSION

Bạn có biết, theo WHO, trầm cảm lâm sàng (Clinical Depression) đang dần trở thành nguyên nhân gây tàn tật lớn thứ hai trên toàn cầu? Đây không chỉ là một trạng thái buồn bã nhất thời, mà là một chủ đề học thuật cực kỳ phổ biến trong các đề thi IELTS Reading/Listening. Hôm nay, hãy cùng IELTS Master – Engonow English khám phá chủ đề này qua số thứ 8 của chuỗi bài Daily Reading nhé!

trananhkhang.com

  • daily reading
  • daily reading
  • daily reading
  • daily reading
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân

Bài đọc:

English:

It is often more difficult for outsiders and non-sufferers to understand mental rather than physical illness in others. While it may be easy for us to sympathise with individuals living with the burden of a physical illness or disability, there is often a stigma attached to being mentally ill, or a belief that such conditions only exist in individuals who lack the strength of character to cope with the real world. The pressures of modern life seem to have resulted in an increase in cases of emotional disharmony and government initiatives in many countries have, of late, focussed on increasing the general public’s awareness and sympathy towards sufferers of mental illness and related conditions.

Clinicaldepression, or ‘major depressive disorder’, a state of extreme sadness or despair, is said to affect up to almost 20% of the population at some point in their lives prior to the age of 40. Studies have shown that this disorder is the leading cause of disability in North America; in the UK almost 3 million people are said to be diagnosed with some form of depression at any one time, and experts believe that as many as a further 9 million other cases may go undiagnosed. World Health Organisation projections indicate that clinical depression may become the second most significant cause of disability’ on a global scale by 2020. However, such figures are not unanimously supported, as some experts believe that the diagnostic criteria used to identify՛ the condition are not precise enough, leading to other types of depression being wrongly classified as ‘clinical’.

Many of us may experience periods of low morale or mood and feelings of dejection, as a natural human response to negative events in our lives such as bereavement, redundancy or breakdown of a relationship. Some of us may even experience periods of depression and low levels of motivation which have no tangible reason or trigger. Clinical depression is classified as an on-going state of negativity, with no tangible cause, where sufferers enter a spiral of persistent negative thinking, often experiencing irritability, perpetual tiredness and listlessness. Sufferers of clinical depression are said to be at higher risk of resorting to drug abuse or even suicide attempts than the rest of the population.

Clinical depression is generally diagnosed when an individual is observed to exhibit an excessively depressed mood and/or ‘anhedonia’ – an inability to experience pleasure from positive experiences such as enjoying a meal or pleasurable social interaction – for a period of two weeks or more, in conjunction with five or more additional recognised symptoms. These additional symptoms may include overwhelming feelings of sadness; inability to sleep, or conversely, excessive sleeping; feelings of guilt, nervousness, abandonment or fear; inability to concentrate; interference with memory capabilities; fixation with death or extreme change in eating habits and associated weight gain or loss.

Clinical depression was originally solely attributed to chemical imbalance in the brain, and while anti-depressant drugs which work to optimise levels of ‘feel good’ chemicals – serotonin and norepinephrine – are still commonly prescribed today, experts now believe that onset of depression may be caused by a number, and often combination of, physiological and socio-psychological factors. Treatment approaches vary quite dramatically from place to place and are often tailored to an individual’s particular situation; however, some variation of a combination of medication and psychotherapy is most commonly used. The more controversial electroconvulsive therapy (ECT) may also be used where initial approaches fail. In extreme cases, where an individual exhibits behaviour which Indicates that they may cause physical harm to themselves, psychiatric hospitalisation may be necessary as a form of intensive therapy.

Some recent studies, such as those published by the Archives of General Psychiatry, hold that around a quarter of diagnosed clinical depression cases should actually be considered as significant but none-the-less ordinary sadness and maladjustment to coping with trials in life, indicating that in such cases, psychotherapy rather than treatment through medication is required. Recovery as a result of psychotherapy tends, in most cases, to be a slower process than improvements related to medication; however, improvements as a result of psychological treatment, once achieved, have been observed in some individuals to be more long term and sustainable than those attained through prescription drugs. Various counselling approaches exist, though all focus on enhancing the subject’s ability to function on a personal and interpersonal level. Sessions involve encouragement of an individual to view themselves and their relationships in a more positive manner, with the intention of helping patients to replace negative thoughts with a more positive outlook.

It is apparent that susceptibility to depression can run in families. However, it remains unclear as to whether this is truly an inherited genetic trait or whether biological and environmental factors common to family members may be at the root of the problem. In some cases, sufferers of depression may need to unlearn certain behaviours and attitudes they have established in life and develop new coping strategies designed to help them deal with problems they may encounter, undoing patterns of destructive behaviour they may have observed in their role models and acquired for themselves.

Vietnamese:

Người ngoài cuộc và những người không mắc bệnh thường khó thấu hiểu các bệnh lý tâm thần hơn là những khiếm khuyết về thể chất ở người khác. Trong khi chúng ta dễ dàng đồng cảm với những cá nhân đang sống với gánh nặng của bệnh tật hay khuyết tật thể chất, thì thường tồn tại một sự kỳ thị gắn liền với việc mắc bệnh tâm thần, hoặc một niềm tin sai lệch rằng tình trạng này chỉ xảy ra ở những người thiếu bản lĩnh để đương đầu với thế giới thực. Áp lực của cuộc sống hiện đại dường như đã dẫn đến sự gia tăng các trường hợp bất ổn về cảm xúc. Gần đây, các sáng kiến của chính phủ tại nhiều quốc gia đã tập trung vào việc nâng cao nhận thức và sự cảm thông của công chúng đối với những người mắc bệnh tâm thần và các tình trạng liên quan.

Trầm cảm lâm sàng, hay “rối loạn trầm cảm trọng yếu” – một trạng thái buồn bã hoặc tuyệt vọng cực độ – được cho là ảnh hưởng đến gần 20% dân số tại một thời điểm nào đó trong đời trước tuổi 40. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng chứng rối loạn này là nguyên nhân hàng đầu gây ra khuyết tật ở Bắc Mỹ. Tại Vương quốc Anh, gần 3 triệu người được cho là đã được chẩn đoán mắc một dạng trầm cảm nào đó tại bất kỳ thời điểm nào, và các chuyên gia tin rằng có tới 9 triệu trường hợp khác có thể chưa được chẩn đoán. Dự báo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chỉ ra rằng trầm cảm lâm sàng có thể trở thành nguyên nhân gây khuyết tật quan trọng thứ hai trên quy mô toàn cầu vào năm 2020. Tuy nhiên, những con số này không nhận được sự ủng hộ nhất trí, vì một số chuyên gia cho rằng các tiêu chí chẩn đoán được sử dụng để xác định tình trạng này chưa đủ chính xác, dẫn đến việc các loại trầm cảm khác bị phân loại sai thành trầm cảm “lâm sàng”.

Nhiều người trong chúng ta có thể trải qua những giai đoạn tinh thần sa sút hoặc tâm trạng buồn chán, thất vọng như một phản ứng tự nhiên của con người trước những sự kiện tiêu cực trong cuộc sống như mất đi người thân, mất việc hoặc đổ vỡ một mối quan hệ. Một số người thậm chí có thể trải qua những giai đoạn trầm cảm và mức độ động lực thấp mà không có lý do hay tác nhân hữu hình nào. Trầm cảm lâm sàng được phân loại là một trạng thái tiêu cực kéo dài, không có nguyên nhân rõ ràng, nơi người bệnh rơi vào một vòng xoáy suy nghĩ tiêu cực dai dẳng, thường xuyên cáu gắt, mệt mỏi triền miên và lờ đờ. Những người mắc trầm cảm lâm sàng được cho là có nguy cơ lạm dụng ma túy hoặc thậm chí có ý định tự tử cao hơn so với phần còn lại của dân số.

Trầm cảm lâm sàng thường được chẩn đoán khi một cá nhân được quan sát thấy biểu hiện tâm trạng chán nản quá mức và/hoặc chứng “anhedonia” – mất khả năng cảm nhận niềm vui từ các trải nghiệm tích cực như thưởng thức một bữa ăn hoặc tương tác xã hội thú vị – trong thời gian từ hai tuần trở lên, kết hợp với năm hoặc nhiều hơn các triệu chứng bổ sung đã được công nhận. Các triệu chứng này có thể bao gồm: cảm giác buồn bã bao trùm; mất ngủ hoặc ngược lại là ngủ quá mức; cảm giác tội lỗi, lo lắng, bị bỏ rơi hoặc sợ hãi; mất khả năng tập trung; ảnh hưởng đến khả năng ghi nhớ; ám ảnh về cái chết hoặc sự thay đổi cực độ trong thói quen ăn uống dẫn đến tăng hoặc giảm cân.

Ban đầu, trầm cảm lâm sàng được cho là hoàn toàn do mất cân bằng hóa học trong não. Mặc dù các loại thuốc chống trầm cảm (hoạt động để tối ưu hóa mức độ của các hóa chất “hạnh phúc” như serotonin và norepinephrine) vẫn thường được kê đơn ngày nay, các chuyên gia hiện tin rằng sự khởi phát của trầm cảm có thể do sự kết hợp của nhiều yếu tố sinh lý và tâm lý xã hội. Các phương pháp điều trị thay đổi đáng kể tùy theo từng nơi và thường được điều chỉnh phù hợp với tình trạng cụ thể của từng cá nhân; tuy nhiên, sự kết hợp giữa dùng thuốc và liệu pháp tâm lý là phổ biến nhất. Liệu pháp sốc điện (ECT) gây tranh cãi hơn cũng có thể được sử dụng khi các phương pháp ban đầu thất bại. Trong những trường hợp cực đoan, khi một cá nhân có biểu hiện hành vi có thể gây hại cho bản thân, việc nhập viện tâm thần có thể là cần thiết như một hình thức trị liệu chuyên sâu.

Một số nghiên cứu gần đây, chẳng hạn như nghiên cứu được công bố bởi Archives of General Psychiatry, cho rằng khoảng một phần tư các trường hợp chẩn đoán trầm cảm lâm sàng thực chất nên được coi là nỗi buồn thông thường nhưng ở mức độ nặng và là sự kém thích nghi khi đối mặt với những thử thách trong cuộc sống. Điều này chỉ ra rằng trong những trường hợp đó, liệu pháp tâm lý cần thiết hơn là điều trị bằng thuốc. Sự phục hồi nhờ liệu pháp tâm lý thường diễn ra chậm hơn so với dùng thuốc; tuy nhiên, những cải thiện đạt được thông qua điều trị tâm lý thường mang tính lâu dài và bền vững hơn. Nhiều phương pháp tư vấn khác nhau tồn tại, nhưng tất cả đều tập trung vào việc tăng cường khả năng hoạt động của đối tượng ở cấp độ cá nhân và giao tiếp xã hội. Các buổi tư vấn giúp khuyến khích cá nhân nhìn nhận bản thân và các mối quan hệ một cách tích cực hơn, nhằm thay thế những suy nghĩ tiêu cực bằng một cái nhìn lạc quan hơn.

Rõ ràng là khả năng dễ bị trầm cảm có thể mang tính di truyền trong gia đình. Tuy nhiên, vẫn chưa rõ liệu đây thực sự là một đặc điểm di truyền hay do các yếu tố sinh học và môi trường chung mới là gốc rễ của vấn đề. Trong một số trường hợp, người bệnh cần phải “học lại” cách từ bỏ một số hành vi và thái độ tiêu cực đã hình thành, đồng thời phát triển các chiến lược đối phó mới để giải quyết các vấn đề gặp phải, xóa bỏ các mô thức hành vi mang tính hủy hoại mà họ có thể đã học được từ các hình mẫu xung quanh mình.

Từ vựng nổi bật:

  1. Sympathise /ˈsɪm.pə.θaɪz/: Thông cảm, đồng cảm
  2. Burden /ˈbɜː.dən/: Gánh nặng
  3. Disability /ˌdɪs.əˈbɪl.ə.ti/: Sự khuyết tật, sự mất năng lực
  4. Stigma /ˈstɪɡ.mə/: Sự kỳ thị, vết nhơ
  5. Cope with /kəʊp wɪð/: Đối mặt, đương đầu với
  6. Disharmony /dɪsˈhɑː.mə.ni/: Sự không hòa hợp, sự bất hòa
  7. Initiatives /ɪˈnɪʃ.ə.tɪvz/: Các sáng kiến, chương trình mới
  8. Awareness /əˈweə.nəs/: Nhận thức
  9. Clinical /ˈklɪn.ɪ.kəl/: (Thuộc) lâm sàng
  10. Despair /dɪˈspeə(r)/: Sự tuyệt vọng
  11. Projections /prəˈdʒek.ʃənz/: Các dự báo, sự dự đoán
  12. Unanimously /juːˈnæn.ɪ.məs.li/: Một cách nhất trí, đồng lòng
  13. Criteria /kraɪˈtɪə.ri.ə/: Các tiêu chí (số nhiều của Criterion)
  14. Classified /ˈklæs.ɪ.faɪd/: Được phân loại
  15. Morale /məˈrɑːl/: Nhuệ khí, tinh thần
  16. Dejection /dɪˈdʒek.ʃən/: Sự chán nản, sự thất vọng
  17. Bereavement /bəˈriːv.mənt/: Sự mất đi người thân
  18. Redundancy /rɪˈdʌn.dən.si/: Sự dư thừa lao động (thất nghiệp)
  19. Tangible /ˈtæn.dʒə.bəl/: Hữu hình, rõ ràng
  20. Trigger /ˈtrɪɡ.ə(r)/: Tác nhân kích thích, nguyên nhân
  21. Spiral /ˈspaɪə.rəl/: Sự xoắn ốc (nghĩa bóng: đà đi xuống)
  22. Persistent /pəˈsɪs.tənt/: Kiên trì, dai dẳng
  23. Irritability /ˌɪr.ɪ.təˈbɪl.ə.ti/: Sự cáu gắt, dễ bị kích động
  24. Perpetual /pəˈpetʃ.u.əl/: Vĩnh viễn, không ngừng
  25. Listlessness /ˈlɪst.ləs.nəs/: Sự bơ phờ, sự lờ đờ
  26. Exhibit /ɪɡˈzɪb.ɪt/: Biểu hiện, trưng bày
  27. Interference /ˌɪn.təˈfɪə.rəns/: Sự can thiệp, sự gây trở ngại
  28. Attributed to /əˈtrɪb.juː.tɪd tuː/: Được quy cho là do
  29. Optimise /ˈɒp.tɪ.maɪz/: Tối ưu hóa
  30. Psychotherapy /ˌsaɪ.kəʊˈθer.ə.pi/: Liệu pháp tâm lý
  31. Maladjustment /ˌmæl.əˈdʒʌst.mənt/: Sự kém thích nghi
  32. Sustainable /səˈsteɪ.nə.bəl/: Bền vững
  33. Susceptibility /səˌsep.təˈbɪl.ə.ti/: Sự nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng
  34. Trait /treɪt/: Đặc điểm, tính trạng
  35. Destructive /dɪˈstrʌk.tɪv/: Mang tính hủy hoại

IELTS Master powered by Engonow
Enlighten Your Goal Now.
Quận 6 – Bình Tân, TP HCM / Online toàn cầu.
engonow.edu.vn

Xem thêm: [DAILY READING #7]: JARGON

Related Posts

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Địa chỉ

119 – 120 Phùng Tá Chu, P. An Lạc A, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh.

107 đường số 5, P. Bình Trị Đông B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh.

117/15S Hồ Văn Long, P. Tân Tạo, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh.

Giờ làm việc

Thứ Hai – Thứ Sáu: từ 17:00 đến 21:00

Thứ Bảy – Chủ Nhật: từ 08:00 đến 19:30