Giải Mã Đề Thi IELTS Writing Task 1 Chủ Đề “Technology”

Gặp đề Line Graph có tận 4 đường đan chéo nhau, bạn có từng bối rối không biết nên gom nhóm thế nào cho chuẩn xác? Chủ đề Technology (Công nghệ) tuy rất quen thuộc trong đời sống, nhưng lại là cái bẫy khiến nhiều bạn mất điểm oan vì chỉ biết liệt kê số liệu một cách khô khan và máy móc.

Đừng lo lắng! Đội ngũ học thuật tại IELTS Master – Engonow English sẽ cung cấp cho các bạn bài luận mẫu xuất sắc cùng bài phân tích cực kỳ chi tiết, giúp bạn giải quyết triệt để nỗi đau này!

trananhkhang.com

  • ielts writing task 1
  • ielts writing task 1
  • ielts writing task 1
  • ielts writing task 1
  • ielts writing task 1
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân

Đề bài:

The chart below shows the percentage of households owning four types of electronic devices between 1995 and 2015.

Bài mẫu:

English:

The line graph illustrates the ownership of four different electronic devices from 1995 to 2015. Overall, most of the examined devices experienced dramatic rises in ownership rates, except for the MP3 player, whose proportion showed a much more modest increase. As such, the MP3 player lost ground as the most popular product, as it was surpassed by all other devices over the period.

Looking first at MP3 players, they were the most popular device in 1995, as 15% of households had them. This prominence, however, was short-lived, since the ownership rate subsequently rose slightly to 23% in 2000 and then gradually to 30% in 2015. Due to these changes, MP3 players became the least popular item at the end of the period.

By contrast, not only did mobile phones and computers start at the same percentage of households (8% each), but they also surpassed MP3 players in terms of popularity in the first half of the timeframe. Ownership of mobile phones rose sharply in the first five years, reaching 60% in 2000, after which it continued its ascending trajectory to reach 95% in the final year, the highest level on the chart. By comparison, the rate for computers showed an initial slight growth to 18% in 2000, before surging to overtake that of MP3 players shortly after and ultimately reach 92% in 2015.

Moving finally to the tablet, the ownership rate of this electronic device was only recorded from 2000, with 2% of households having it. Thereafter, the figure trended significantly upward, recording 80% of households in possession of the gadget in 2015, after overtaking MP3 players between 2005 and 2010.

Vietnamese:

Biểu đồ đường minh họa tỷ lệ sở hữu bốn loại thiết bị điện tử khác nhau từ năm 1995 đến năm 2015. Nhìn chung, hầu hết các thiết bị được khảo sát đều chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ về tỷ lệ sở hữu, ngoại trừ máy nghe nhạc MP3, khi tỷ lệ của nó chỉ tăng khiêm tốn hơn nhiều. Do đó, máy nghe nhạc MP3 đã đánh mất vị trí là sản phẩm phổ biến nhất vì nó bị tất cả các thiết bị khác vượt mặt trong giai đoạn này.

Xét trước tiên về máy nghe nhạc MP3, đây là thiết bị phổ biến nhất vào năm 1995, với 15% số hộ gia đình sở hữu. Tuy nhiên, sự thống trị này không kéo dài lâu, vì tỷ lệ sở hữu sau đó chỉ tăng nhẹ lên 23% vào năm 2000 và rồi tăng dần lên 30% vào năm 2015. Do những sự thay đổi này, máy nghe nhạc MP3 đã trở thành mặt hàng ít được ưa chuộng nhất vào cuối giai đoạn.

Ngược lại, điện thoại di động và máy tính không chỉ bắt đầu với cùng tỷ lệ phần trăm hộ gia đình sở hữu (8% mỗi loại), mà chúng còn vượt qua máy nghe nhạc MP3 về mức độ phổ biến trong nửa đầu của khoảng thời gian này. Tỷ lệ sở hữu điện thoại di động tăng mạnh trong 5 năm đầu, đạt 60% vào năm 2000, sau đó tiếp tục đà đi lên để đạt mức 95% vào năm cuối cùng, mức cao nhất trên biểu đồ. Để so sánh, tỷ lệ sở hữu máy tính cho thấy sự tăng trưởng nhẹ ban đầu lên mức 18% vào năm 2000, trước khi tăng vọt để vượt qua tỷ lệ của máy nghe nhạc MP3 ngay sau đó và cuối cùng đạt 92% vào năm 2015.

Cuối cùng là máy tính bảng, tỷ lệ sở hữu thiết bị điện tử này chỉ được ghi nhận từ năm 2000, với 2% số hộ gia đình có nó. Sau đó, con số này có xu hướng tăng lên đáng kể, ghi nhận mức 80% hộ gia đình sở hữu thiết bị này vào năm 2015, sau khi vượt mặt máy nghe nhạc MP3 trong khoảng thời gian từ năm 2005 đến 2010.

Phân tích:

1) Phân tích chi tiết từng đoạn

I. Introduction (Mở bài)

  • Câu dẫn (Introduction) paraphrase đề bài mượt mà bằng cách đổi cấu trúc “percentage of households owning” thành danh từ “the ownership of”

II. Đoạn Tổng quan (Overview)

  • Câu Overview sử dụng cấu trúc tương phản (dramatic rises vs. modest increase) và ngay lập tức chỉ ra thiết bị kém nổi bật nhất (MP3 lost ground), giúp người đọc nắm bắt toàn bộ bức tranh của biểu đồ.

III. Detail Paragraph 1 – Sự tụt hậu của MP3:

  • Cụm từ dẫn dắt “Looking first at…” định hướng sự chú ý. Tác giả phát triển ý bằng cách nêu vị thế dẫn đầu ban đầu (15% năm 1995), sau đó dùng cụm “This prominence, however, was short-lived” như một bản lề để chuyển hướng sang sự chững lại của dữ liệu (tăng nhẹ lên 23% rồi 30%). Câu chốt đoạn xác nhận kết quả của sự chững lại này: MP3 trở thành thiết bị “least popular” (kém phổ biến nhất).

IV. Detail Paragraph 2 – Sự bứt phá của Mobile & Computer:

  • Bắt đầu bằng từ nối “By contrast” để tạo sự đối lập gay gắt với đoạn trên. Việc gom nhóm hai thiết bị có cùng vạch xuất phát (8%) cho thấy kỹ năng tổng hợp dữ liệu xuất sắc. Tác giả liên tục đưa ra các mốc số liệu kết hợp với việc so sánh chéo (surpassed MP3 players) thay vì chỉ liệt kê số liệu đơn thuần. Đường đi của dữ liệu được miêu tả sinh động (“reaching 60%”, “ascending trajectory”, “surging to overtake”).

V. Detail Paragraph 3 – Sự xuất hiện của Tablet:

  • Cụm “Moving finally to…” báo hiệu phần thông tin cuối cùng. Tác giả khéo léo chỉ ra điểm bất thường của dữ liệu (chỉ được ghi nhận từ năm 2000) và làm nổi bật xu hướng tăng vọt (“trended significantly upward”). Điểm sáng ở đây là tác giả không quên so sánh điểm giao cắt (overtaking MP3 players between 2005 and 2010), thể hiện sự quan sát cực kỳ chi tiết.
2) Phân tích Ngữ pháp (Grammatical Range & Accuracy)
  • Đa dạng cấu trúc ngữ pháp:
    • Đảo ngữ (Inversion):not only did mobile phones and computers start… but they also surpassed…” -> Đây là cấu trúc ghi điểm cực mạnh (Band 8+), thể hiện sự làm chủ ngữ pháp tuyệt đối, nhấn mạnh sự thật hiển nhiên của 2 thiết bị này.
    • Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses): “…except for the MP3 player, whose proportion showed…”
    • Mệnh đề rút gọn / Phân từ hiện tại (Participle clauses): Tác giả dùng V-ing liên tục để ghép nối các dữ liệu mà không làm câu bị vụn: “reaching 60% in 2000″, “recording 80% of households”.
    • Cấu trúc thời gian: Sử dụng linh hoạt “after which”, “before surging…” để mô tả trình tự xảy ra của các xu hướng.
  • Tính mạch lạc và liên kết (Coherence & Cohesion):
    • Đại từ thay thế (Referencing) được dùng hoàn hảo để tránh lặp từ: “This prominence” (thay thế cho vị thế dẫn đầu), “that of MP3 players” (thay cho the rate of MP3 players).
    • Các từ nối (Cohesive devices) định hướng người đọc rất rõ ràng: Overall, Looking first at, By contrast, By comparison, Moving finally to, Thereafter.
3) Tổng kết & ghi chú cho người học (Key Takeaways)
  • Điểm mạnh nổi bật: Điểm xuất sắc nhất của bài viết này không nằm ở từ vựng, mà nằm ở cách tổ chức và gom nhóm dữ liệu (Grouping data). Tác giả không miêu tả máy móc từ năm 1995 đến 2015 cho từng đường, mà nhóm các đường có chung đặc điểm (như chung điểm bắt đầu, chung tốc độ tăng) vào cùng một đoạn. Hơn nữa, việc liên tục thực hiện so sánh chéo (đường này vượt đường kia lúc nào) là yếu tố quyết định của điểm Task Achievement tuyệt đối.
  • Ghi chú học tập (Key Takeaways):
    • Ghi chú 1 – Chiến thuật gom đoạn: Đối với dạng Line Graph có từ 3 đường trở lên, hãy tìm sự tương đồng để chia đoạn Thân bài (ví dụ: các đường có xu hướng tăng vào một đoạn, xu hướng giảm vào một đoạn; hoặc nhóm theo các đường có điểm xuất phát/kết thúc tương đương nhau).
    • Ghi chú 2 – Tuyệt đối không quên điểm giao cắt (Intersections): Nếu đường A vượt lên trên đường B, BẮT BUỘC phải dùng những từ như surpass, overtake, outstrip để miêu tả sự kiện đó. Biểu đồ đường là sự cạnh tranh, không phải là những đường chạy song song.
    • Ghi chú 3 – Nâng cấp ngữ pháp với V-ing: Khi muốn chốt lại một số liệu ở cuối chu kỳ tăng/giảm, hãy nối câu bằng dấu phẩy + V-ing thay vì tách câu mới. (Ví dụ: “…ownership rose sharply in the first five years, reaching 60% in 2000”).

Nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ học IELTS Bình Tân hoặc khu vực Quận 6 uy tín và chất lượng, đừng ngần ngại liên hệ ngay qua fanpage để trung tâm tư vấn lộ trình phù hợp nhất cho bạn nhé!

IELTS Master powered by Engonow
Enlighten Your Goal Now.
Quận 6 – Bình Tân, TP HCM / Online toàn cầu.
engonow.edu.vn

Xem thêm: [IELTS WRITING TASK 1] CHỦ ĐỀ “SALARY”

Related Posts

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Địa chỉ

119 – 120 Phùng Tá Chu, P. An Lạc, TP. Hồ Chí Minh.

107 đường số 5, P. An Lạc, TP. Hồ Chí Minh.

117/15S Hồ Văn Long, P. Tân Tạo, TP. Hồ Chí Minh.

Giờ làm việc

Thứ Hai – Thứ Sáu: từ 17:00 đến 21:00

Thứ Bảy – Chủ Nhật: từ 08:00 đến 19:30