Sân bay ngày nay không chỉ là trạm dừng chân mà đã trở thành những khu phức hợp giải trí sầm uất. Đằng sau bài toán kinh tế khổng lồ này chính là một mỏ vàng từ vựng học thuật cực kỳ đắt giá, thường xuyên góp mặt trong các đề thi IELTS thực tế.
Vượt xa một bài đọc hiểu thông thường, chuyên mục Daily Reading của IELTS Master – Engonow English mang đến lợi ích kép cho người học. Đầu tiên, bạn sẽ được trang bị tệp từ vựng “ăn điểm” thuộc chủ đề Kinh doanh & Kinh tế (như commercial revenue, aeronautical, stakeholders…) để tự tin xử lý trọn vẹn kỹ năng Reading và bứt phá band điểm Writing Task 2.
Đồng thời, bài học còn là công cụ đắc lực để mài giũa tư duy Listening. Khi đã thấu hiểu ngữ cảnh và nắm vững cách phát âm trên trang giấy, phản xạ bắt từ khóa của bạn trong những phần thi khó như Listening Part 3 và 4 sẽ trở nên cực kỳ sắc bén. Với triết lý “Hiểu sâu – Nghe thấu”, đây chính là bệ phóng hoàn hảo giúp bạn chinh phục mục tiêu IELTS một cách toàn diện.
trananhkhang.com
Bài đọc:
English:
In recent times developing commercial revenues has become more challenging for airports due to a combination of factors, such as increased competition from Internet shopping, restrictions on certain sales, such as tobacco, and new security procedures that have had an impact on the dwell time of passengers. Moreover, the global economic downturn has caused a reduction in passenger numbers while those that are travelling generally have less money to spend. This has meant that the share of revenue from non- aeronautical revenues actually peaked at 54% at the turn of the century and has subsequently declined slightly. Meanwhile, the pressures to control the level of aeronautical revenues are as strong as ever due to the poor financial health of many airlines and the rapid rise of the low-cost carrier sector.
Some of the more obvious solutions to growing commercial revenues, such as extending the merchandising space or expanding the variety of shopping opportunities, have already been tried to their limit at many airports. A more radical solution is to find new sources of commercial revenue within the terminal, and this has been explored by many airports over the last decade or so. As a result, many terminals are now much more than just shopping malls and offer an array of entertainment, leisure, and beauty and wellness facilities. At this stage of facilities provision, the airport also has the possibility of taking on the role of the final destination rather than merely a facilitator of access.
At the same time, airports have been developing and expanding the range of services that they provide specifically for the business traveller in the terminal. This includes offering business centres that supply support services, meeting or conference rooms and other space for special events. Within this context, Jarach (2001) discusses how dedicated meetings facilities located within the terminal and managed directly by the airport operator may be regarded as an expansion of the concept of airline lounges or as a way to reconvert abandoned or underused areas of terminal buildings. Previously it was primarily airport hotels and other facilities offered in the surrounding area of the airport that had the potential to take on this role and become active as a business space (McNeill, 2009).
When an airport location can be promoted as a business venue, this may increase the overall appeal of the airport and help it become more competitive in both attracting and retaining airlines and their passengers. In particular, the presence of meeting facilities could become one of the determining factors taken into consideration when business people are choosing airlines and where they change their planes. This enhanced attractiveness itself may help to improve the airport operator’s financial position and future prospects, but clearly this will be dependent on the competitive advantage that the airport is able to achieve in comparison with other venues.
In 2011, an online airport survey was conducted and some of the areas investigated included the provision and use of meeting facilities at airports and the perceived role and importance of these facilities in generating income and raising passenger numbers. In total, there were responses from staff at 1 54 airports and 68% of these answered ‘yes’ to the question: Does your airport own and have meetings facilities available for hire? The existence of meeting facilities therefore seems high at airports. In addition, 28% of respondents that did not have meeting facilities stated that they were likely to invest in them during the next five years. The survey also asked to what extent respondents agreed or disagreed with a number of statements about the meeting facilities at their airport. 49% of respondents agreed that they have put more investment into them during recent years; 41% agreed that they would invest more in the immediate future. These are fairly high proportions considering the recent economic climate.
The survey also asked airports with meeting facilities to estimate what proportion of users are from the local area, i.e. within a 90-minute drive from the airport, or from abroad. Their findings show that meeting facilities provided by the majority of respondents tend to serve local versus non-local or foreign needs. 63% of respondents estimated that over 60% of users are from the local area. Only 3% estimated that over 80% of users are from abroad. It is therefore not surprising that the facilities are of limited importance when it comes to increasing use of flights at the airport: 16% of respondents estimated that none of the users of their meeting facilities use flights when travelling to or from them, while 56% estimated that 20% or fewer of the users of their facilities use flights.
The survey asked respondents with meeting facilities to estimate how much revenue their airport earned from its meeting facilities during the last financial year. Average revenue per airport was just $1 2,959. Meeting facilities are effectively a non-aeronautical source of airport revenue. Only 1% of respondents generated more than 20% non-aeronautical revenue from their meetings facilities; none generated more than 40%. Given the focus on local demand, it is not surprising that less than a third of respondents agreed that their meeting facilities support business and tourism development in their home region or country.
The findings of this study suggest that few airports provide meetings facilities as a serious commercial venture. It may be that, as owners of large property, space is available for meeting facilities at airports and could play an important role in serving the needs of the airport, its partners, and stakeholders such as government and the local community. Thus, while the local orientation means that competition with other airports is likely to be minimal, competition with local providers of meetings facilities is likely to be much greater.
Vietnamese:
Gần đây, việc phát triển doanh thu thương mại đã trở nên thách thức hơn đối với các sân bay do sự kết hợp của nhiều yếu tố, chẳng hạn như sự cạnh tranh gia tăng từ mua sắm trên Internet, các hạn chế đối với một số mặt hàng kinh doanh như thuốc lá, và các quy trình an ninh mới làm ảnh hưởng đến thời gian lưu trú của hành khách. Hơn nữa, suy thoái kinh tế toàn cầu đã gây ra sự sụt giảm về số lượng hành khách, trong khi những người đang đi du lịch nhìn chung lại có ít tiền để chi tiêu hơn. Điều này dẫn đến việc tỷ trọng doanh thu từ các nguồn phi hàng không thực sự đã đạt đỉnh ở mức 54% vào thời điểm bước sang thế kỷ mới và sau đó giảm nhẹ. Trong khi đó, áp lực kiểm soát mức doanh thu hàng không vẫn mạnh mẽ hơn bao giờ hết do tình hình tài chính yếu kém của nhiều hãng hàng không và sự trỗi dậy nhanh chóng của lĩnh vực hàng không giá rẻ.
Một số giải pháp rõ ràng hơn để tăng trưởng doanh thu thương mại, chẳng hạn như mở rộng không gian bán hàng hoặc đa dạng hóa các cơ hội mua sắm, đã được thử nghiệm đến mức giới hạn tại nhiều sân bay. Một giải pháp triệt để hơn là tìm kiếm các nguồn doanh thu thương mại mới ngay bên trong nhà ga, và điều này đã được nhiều sân bay khám phá trong khoảng một thập kỷ qua. Kết quả là, nhiều nhà ga hiện nay không chỉ đơn thuần là các trung tâm mua sắm mà còn cung cấp một loạt các tiện ích giải trí, thư giãn, làm đẹp và chăm sóc sức khỏe. Ở giai đoạn cung cấp tiện ích này, sân bay cũng có khả năng đảm nhận vai trò là điểm đến cuối cùng thay vì chỉ đơn thuần là nơi tạo điều kiện cho việc di chuyển.
Đồng thời, các sân bay cũng đã và đang phát triển, mở rộng phạm vi dịch vụ được cung cấp dành riêng cho khách doanh nhân ngay trong nhà ga. Điều này bao gồm việc cung cấp các trung tâm thương mại với các dịch vụ hỗ trợ, phòng họp hoặc hội nghị và các không gian khác cho những sự kiện đặc biệt. Trong bối cảnh này, Jarach (2001) đã thảo luận về việc làm thế nào các cơ sở tổ chức hội họp chuyên dụng nằm ngay trong nhà ga và do chính đơn vị khai thác sân bay trực tiếp quản lý có thể được coi là một sự mở rộng của khái niệm phòng chờ hàng không, hoặc như một cách để tái sử dụng các khu vực bị bỏ hoang hay sử dụng không hiệu quả của các tòa nhà ga. Trước đây, chủ yếu là các khách sạn sân bay và các cơ sở vật chất khác được cung cấp ở khu vực xung quanh sân bay mới có tiềm năng đảm nhận vai trò này và trở thành một không gian kinh doanh tích cực (McNeill, 2009).
Khi một địa điểm sân bay có thể được quảng bá như một địa điểm kinh doanh, điều này có thể làm tăng sức hấp dẫn tổng thể của sân bay và giúp nó trở nên cạnh tranh hơn trong việc thu hút cũng như giữ chân các hãng hàng không và hành khách của họ. Đặc biệt, sự hiện diện của các tiện ích hội họp có thể trở thành một trong những yếu tố mang tính quyết định được giới doanh nhân cân nhắc khi lựa chọn hãng hàng không và địa điểm quá cảnh. Bản thân sức hấp dẫn được nâng cao này có thể giúp cải thiện vị thế tài chính và triển vọng tương lai của nhà điều hành sân bay, nhưng rõ ràng điều này sẽ phụ thuộc vào lợi thế cạnh tranh mà sân bay có thể đạt được so với các địa điểm khác.
Năm 2011, một cuộc khảo sát trực tuyến về sân bay đã được thực hiện và một số lĩnh vực được nghiên cứu bao gồm việc cung cấp và sử dụng các cơ sở vật chất phục vụ hội họp tại các sân bay, cũng như vai trò và tầm quan trọng của các cơ sở này (theo góc nhìn của người tham gia) trong việc tạo ra thu nhập và gia tăng lượng hành khách. Tổng cộng, đã có phản hồi từ nhân viên tại 154 sân bay và 68% trong số đó trả lời ‘có’ cho câu hỏi: Sân bay của bạn có sở hữu và có sẵn các tiện ích hội họp cho thuê hay không? Do đó, tỷ lệ tồn tại của các cơ sở phục vụ hội họp tại các sân bay dường như rất cao. Ngoài ra, 28% số người được hỏi không có tiện ích hội họp cho biết họ có khả năng sẽ đầu tư vào hạng mục này trong 5 năm tới. Cuộc khảo sát cũng hỏi mức độ đồng ý hoặc không đồng ý của những người tham gia đối với một số nhận định về các tiện ích hội họp tại sân bay của họ. 49% số người được hỏi đồng ý rằng họ đã đầu tư nhiều hơn vào chúng trong những năm gần đây; 41% đồng ý rằng họ sẽ đầu tư nhiều hơn trong tương lai gần. Đây là những tỷ lệ khá cao nếu xét đến bối cảnh kinh tế gần đây.
Cuộc khảo sát cũng yêu cầu các sân bay có tiện ích hội họp ước tính tỷ lệ người dùng đến từ khu vực địa phương (tức là cách sân bay trong vòng 90 phút lái xe) và từ nước ngoài. Kết quả cho thấy các tiện ích hội họp do phần lớn những người tham gia khảo sát cung cấp có xu hướng phục vụ nhu cầu địa phương nhiều hơn là nhu cầu từ nơi khác hoặc từ nước ngoài. 63% số người được hỏi ước tính rằng hơn 60% người dùng đến từ khu vực địa phương. Chỉ 3% ước tính rằng hơn 80% người dùng đến từ nước ngoài. Do đó, không có gì đáng ngạc nhiên khi các cơ sở này có tầm quan trọng hạn chế trong việc làm tăng lượng sử dụng các chuyến bay tại sân bay: 16% số người được hỏi ước tính rằng không có người dùng nào sử dụng máy bay khi di chuyển đến hoặc đi từ các tiện ích hội họp của họ, trong khi 56% ước tính rằng chỉ có 20% hoặc ít hơn số người sử dụng tiện ích của họ có sử dụng các chuyến bay.
Cuộc khảo sát đã yêu cầu những người được hỏi có tiện ích hội họp ước tính mức doanh thu mà sân bay của họ kiếm được từ các tiện ích này trong năm tài chính vừa qua. Doanh thu trung bình của mỗi sân bay chỉ là 12.959 USD. Các tiện ích hội họp thực chất là một nguồn doanh thu phi hàng không của sân bay. Chỉ 1% số người được hỏi tạo ra hơn 20% doanh thu phi hàng không từ các tiện ích hội họp của họ; không có sân bay nào tạo ra hơn 40%. Với việc tập trung vào nhu cầu địa phương, không có gì ngạc nhiên khi chưa đến một phần ba số người được hỏi đồng ý rằng các tiện ích hội họp của họ hỗ trợ phát triển kinh doanh và du lịch ở khu vực hoặc quốc gia của họ.
Những phát hiện của nghiên cứu này cho thấy có rất ít sân bay cung cấp các cơ sở vật chất phục vụ hội họp như một dự án kinh doanh thương mại nghiêm túc. Có thể là, với tư cách là chủ sở hữu của các bất động sản lớn, không gian dành cho các cơ sở hội họp tại sân bay luôn có sẵn và có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc phục vụ nhu cầu của bản thân sân bay, các đối tác và các bên liên quan như chính quyền và cộng đồng địa phương. Do đó, mặc dù định hướng phục vụ địa phương đồng nghĩa với việc sự cạnh tranh với các sân bay khác có thể ở mức tối thiểu, nhưng sự cạnh tranh với các nhà cung cấp tiện ích hội họp tại địa phương lại có khả năng khốc liệt hơn nhiều.
Từ vựng nổi bật:
1. Revenue /ˈrev.ə.nuː/ (Danh từ) Nghĩa: Doanh thu, nguồn thu.
2. Challenging /ˈtʃæl.ɪn.dʒɪŋ/ (Tính từ) Nghĩa: Đầy thử thách, khó khăn.
3. Downturn /ˈdaʊn.tɜːrn/ (Danh từ) Nghĩa: Sự suy thoái (thường dùng trong kinh tế).
4. Subsequently /ˈsʌb.sɪ.kwənt.li/ (Trạng từ) Nghĩa: Sau đó, tiếp theo đó.
5. Aeronautical /ˌer.əˈnɑː.t̬ɪ.kəl/ (Tính từ) Nghĩa: Thuộc về hàng không.
6. Radical /ˈræd.ɪ.kəl/ (Tính từ) Nghĩa: Triệt để, mang tính bước ngoặt.
7. Array /əˈreɪ/ (Danh từ) Nghĩa: Một loạt, một tập hợp (nhiều thứ khác nhau).
8. Facilitator /fəˈsɪl.ə.teɪ.t̬ɚ/ (Danh từ) Nghĩa: Nhân tố/người tạo điều kiện thuận lợi.
9. Dedicated /ˈded.ə.keɪ.t̬ɪd/ (Tính từ) Nghĩa: Dành riêng, chuyên dụng (cho một mục đích cụ thể).
10. Abandoned /əˈbæn.dənd/ (Tính từ) Nghĩa: Bị bỏ hoang, không được sử dụng tới.
11. Venue /ˈven.juː/ (Danh từ) Nghĩa: Địa điểm tổ chức (sự kiện, hội nghị, gặp mặt).
12. Appeal /əˈpiːl/ (Danh từ) Nghĩa: Sức hấp dẫn, sự thu hút.
13. Retain /rɪˈteɪn/ (Động từ) Nghĩa: Giữ chân, duy trì.
14. Prospect /ˈprɑː.spekt/ (Danh từ) Nghĩa: Triển vọng (thường dùng số nhiều để chỉ khả năng thành công trong tương lai).
15. Investigate /ɪnˈves.tə.ɡeɪt/ (Động từ) Nghĩa: Khảo sát, điều tra, tìm hiểu.
16. Proportion /prəˈpɔːr.ʃən/ (Danh từ) Nghĩa: Tỷ lệ, phần.
17. Climate /ˈklaɪ.mət/ (Danh từ) Nghĩa: Bối cảnh, hoàn cảnh (ngoài nghĩa “khí hậu”, từ này rất hay dùng để chỉ môi trường kinh tế/chính trị).
18. Generate /ˈdʒen.ə.reɪt/ (Động từ) Nghĩa: Tạo ra (doanh thu, lợi nhuận, năng lượng).
19. Venture /ˈven.tʃɚ/ (Danh từ) Nghĩa: Dự án kinh doanh, công cuộc làm ăn.
20. Stakeholder /ˈsteɪkˌhoʊl.dɚ/ (Danh từ) Nghĩa: Các bên liên quan (bất kỳ ai có quyền lợi/nghĩa vụ liên quan đến một tổ chức, ví dụ: đối tác, chính quyền, cộng đồng).
Nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ học IELTS Bình Tân hoặc khu vực Quận 6 uy tín và chất lượng, đừng ngần ngại liên hệ ngay qua fanpage để trung tâm tư vấn lộ trình phù hợp nhất cho bạn nhé!
IELTS Master powered by Engonow
Enlighten Your Goal Now.
Quận 6 – Bình Tân, TP HCM / Online toàn cầu.
engonow.edu.vn
Xem thêm: [DAILY READING #15] GLOBAL WARMING







